nằm mèo

  1. rester couché sans travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nằm mèo"

Proverbs and Idioms

nằm mèo
Một chú mèo nằm mèo trên tấm thảm ấm áp.